XSMB tháng 4/2005 – Kết quả xổ số Miền Bắc tháng 4
Tháng 4/2005 có 30 kỳ quay, từ 01/04/2005 đến 30/04/2005. Mỗi hàng là 1 kỳ: giải đặc biệt (2 số cuối là đề) và giải nhất, bấm ngày để xem đủ 27 giải và lô tô.
Các tháng năm 2005: 1 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6 · 7 · 8 · 9 · 10 · 11 · 12
Năm khác: 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009 · 2008 · 2007 · 2006 · 2005
Kết quả XSMB tháng 4/2005
| Ngày | Đài | Giải đặc biệt | Giải nhất |
|---|---|---|---|
| T7, 30/04/2005 | Nam Định | 56306 | 82586 |
| T6, 29/04/2005 | Hải Phòng | 22410 | 73659 |
| T5, 28/04/2005 | Hà Nội | 57568 | 28341 |
| T4, 27/04/2005 | Bắc Ninh | 15566 | 02871 |
| T3, 26/04/2005 | Quảng Ninh | 02020 | 57304 |
| T2, 25/04/2005 | Hà Nội | 44922 | 50848 |
| CN, 24/04/2005 | Thái Bình | 36852 | 24724 |
| T7, 23/04/2005 | Nam Định | 34133 | 85536 |
| T6, 22/04/2005 | Hải Phòng | 77245 | 52350 |
| T5, 21/04/2005 | Hà Nội | 42861 | 33991 |
| T4, 20/04/2005 | Bắc Ninh | 68889 | 32242 |
| T3, 19/04/2005 | Quảng Ninh | 68639 | 38682 |
| T2, 18/04/2005 | Hà Nội | 50951 | 97486 |
| CN, 17/04/2005 | Thái Bình | 38049 | 07353 |
| T7, 16/04/2005 | Nam Định | 77010 | 00553 |
| T6, 15/04/2005 | Hải Phòng | 47795 | 10588 |
| T5, 14/04/2005 | Hà Nội | 52885 | 69437 |
| T4, 13/04/2005 | Bắc Ninh | 45258 | 17554 |
| T3, 12/04/2005 | Quảng Ninh | 55882 | 88349 |
| T2, 11/04/2005 | Hà Nội | 98780 | 93207 |
| CN, 10/04/2005 | Thái Bình | 73014 | 58749 |
| T7, 09/04/2005 | Nam Định | 96887 | 69334 |
| T6, 08/04/2005 | Hải Phòng | 76253 | 46967 |
| T5, 07/04/2005 | Hà Nội | 99046 | 03210 |
| T4, 06/04/2005 | Bắc Ninh | 93103 | 13062 |
| T3, 05/04/2005 | Quảng Ninh | 62501 | 45982 |
| T2, 04/04/2005 | Hà Nội | 17333 | 27507 |
| CN, 03/04/2005 | Thái Bình | 59481 | 15996 |
| T7, 02/04/2005 | Nam Định | 42868 | 75437 |
| T6, 01/04/2005 | Hải Phòng | 64930 | 58573 |
