XSMB tháng 1/2005 – Kết quả xổ số Miền Bắc tháng 1
Tháng 1/2005 có 31 kỳ quay, từ 01/01/2005 đến 31/01/2005. Mỗi hàng là 1 kỳ: giải đặc biệt (2 số cuối là đề) và giải nhất, bấm ngày để xem đủ 27 giải và lô tô.
Các tháng năm 2005: 1 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6 · 7 · 8 · 9 · 10 · 11 · 12
Năm khác: 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009 · 2008 · 2007 · 2006 · 2005
Kết quả XSMB tháng 1/2005
| Ngày | Đài | Giải đặc biệt | Giải nhất |
|---|---|---|---|
| T2, 31/01/2005 | Hà Nội | 70691 | 18893 |
| CN, 30/01/2005 | Thái Bình | 87832 | 15171 |
| T7, 29/01/2005 | Nam Định | 15198 | 46408 |
| T6, 28/01/2005 | Hải Phòng | 59143 | 59154 |
| T5, 27/01/2005 | Hà Nội | 72697 | 69833 |
| T4, 26/01/2005 | Bắc Ninh | 97368 | 32204 |
| T3, 25/01/2005 | Quảng Ninh | 34437 | 11034 |
| T2, 24/01/2005 | Hà Nội | 61083 | 11047 |
| CN, 23/01/2005 | Thái Bình | 94121 | 67250 |
| T7, 22/01/2005 | Nam Định | 58495 | 31892 |
| T6, 21/01/2005 | Hải Phòng | 95528 | 30262 |
| T5, 20/01/2005 | Hà Nội | 88619 | 48318 |
| T4, 19/01/2005 | Bắc Ninh | 49317 | 28249 |
| T3, 18/01/2005 | Quảng Ninh | 08569 | 90216 |
| T2, 17/01/2005 | Hà Nội | 22715 | 46369 |
| CN, 16/01/2005 | Thái Bình | 43592 | 24856 |
| T7, 15/01/2005 | Nam Định | 99024 | 51103 |
| T6, 14/01/2005 | Hải Phòng | 74604 | 47065 |
| T5, 13/01/2005 | Hà Nội | 99780 | 59524 |
| T4, 12/01/2005 | Bắc Ninh | 92353 | 61675 |
| T3, 11/01/2005 | Quảng Ninh | 05771 | 09796 |
| T2, 10/01/2005 | Hà Nội | 65730 | 97692 |
| CN, 09/01/2005 | Thái Bình | 32560 | 04456 |
| T7, 08/01/2005 | Nam Định | 85415 | 38689 |
| T6, 07/01/2005 | Hải Phòng | 39270 | 73700 |
| T5, 06/01/2005 | Hà Nội | 92955 | 80420 |
| T4, 05/01/2005 | Bắc Ninh | 28803 | 61436 |
| T3, 04/01/2005 | Quảng Ninh | 72253 | 35781 |
| T2, 03/01/2005 | Hà Nội | 36268 | 83511 |
| CN, 02/01/2005 | Thái Bình | 65629 | 55185 |
| T7, 01/01/2005 | Nam Định | 81381 | 70007 |
