XSMB tháng 1/2023 – Kết quả xổ số Miền Bắc tháng 1
Tháng 1/2023 có 27 kỳ quay, từ 01/01/2023 đến 31/01/2023. Mỗi hàng là 1 kỳ: giải đặc biệt (2 số cuối là đề) và giải nhất, bấm ngày để xem đủ 27 giải và lô tô.
Các tháng năm 2023: 1 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6 · 7 · 8 · 9 · 10 · 11 · 12
Năm khác: 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009 · 2008 · 2007 · 2006 · 2005
Kết quả XSMB tháng 1/2023
| Ngày | Đài | Giải đặc biệt | Giải nhất |
|---|---|---|---|
| T3, 31/01/2023 | Quảng Ninh | 30061 | 21284 |
| T2, 30/01/2023 | Hà Nội | 16179 | 12198 |
| CN, 29/01/2023 | Thái Bình | 76479 | 25766 |
| T7, 28/01/2023 | Nam Định | 87219 | 88795 |
| T6, 27/01/2023 | Hải Phòng | 72859 | 84970 |
| T5, 26/01/2023 | Hà Nội | 34164 | 21642 |
| T4, 25/01/2023 | Bắc Ninh | 52371 | 45082 |
| T6, 20/01/2023 | Hải Phòng | 91869 | 62613 |
| T5, 19/01/2023 | Hà Nội | 62857 | 24246 |
| T4, 18/01/2023 | Bắc Ninh | 45282 | 76552 |
| T3, 17/01/2023 | Quảng Ninh | 53363 | 01443 |
| T2, 16/01/2023 | Hà Nội | 48260 | 83587 |
| CN, 15/01/2023 | Thái Bình | 44221 | 25945 |
| T7, 14/01/2023 | Nam Định | 62940 | 27086 |
| T6, 13/01/2023 | Hải Phòng | 60762 | 70413 |
| T5, 12/01/2023 | Hà Nội | 18452 | 99849 |
| T4, 11/01/2023 | Bắc Ninh | 04942 | 31511 |
| T3, 10/01/2023 | Quảng Ninh | 81191 | 88140 |
| T2, 09/01/2023 | Hà Nội | 78014 | 16270 |
| CN, 08/01/2023 | Thái Bình | 20040 | 76965 |
| T7, 07/01/2023 | Nam Định | 39597 | 20448 |
| T6, 06/01/2023 | Hải Phòng | 45370 | 05808 |
| T5, 05/01/2023 | Hà Nội | 76191 | 12810 |
| T4, 04/01/2023 | Bắc Ninh | 75757 | 40631 |
| T3, 03/01/2023 | Quảng Ninh | 25649 | 31843 |
| T2, 02/01/2023 | Hà Nội | 49265 | 43459 |
| CN, 01/01/2023 | Thái Bình | 16705 | 76828 |
